Phòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻ
Cung cấp những kiến thức cơ bản về một số bệnh thường gặp ở trẻ em lứa tuổi nhà trẻ và mẫu giáo như các bệnh chuyên khoa, bệnh truyền nhiễm cũng như 1 số tai nạn bất ngờ ở trẻ em. Giới thiệu về thuốc, cách sử dụng thuốc, kỹ năng chăm sóc và xử lý ban đầu khi trẻ mắc bệnh hoặc bị tai nạn ở trường mầm...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2012
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01729aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018198 | ||
| 003 | 14625 | ||
| 005 | 20130924100906.0 | ||
| 008 | 130923s2012 viesd | ||
| 020 | |c 28000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.37 |b NG-P |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Phong | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻ |c Nguyễn Thị Phong |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2012 | ||
| 300 | |a 191 tr. |b hình vẽ, bảng |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường cao đẳng Sư phạm Trung ương | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 204 | ||
| 520 | |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về một số bệnh thường gặp ở trẻ em lứa tuổi nhà trẻ và mẫu giáo như các bệnh chuyên khoa, bệnh truyền nhiễm cũng như 1 số tai nạn bất ngờ ở trẻ em. Giới thiệu về thuốc, cách sử dụng thuốc, kỹ năng chăm sóc và xử lý ban đầu khi trẻ mắc bệnh hoặc bị tai nạn ở trường mầm non | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Bệnh trẻ em |x Phòng chống |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 0 | 4 | |a An toàn trẻ em |x Giáo dục mầm non |
| 653 | |a Bệnh trẻ em | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.37 NG-P |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.37 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 1 |h N |i 9 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||