Tổng tập dư địa chí Việt Nam T.4 Dư địa chí địa phương (Phương chí)
Tuyển chọn các tác phẩm có giá trị về Dư địa chí của các tác gia danh tiếng ở Việt Nam trình bày về nguồn gốc, vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, sản vật, thành quách, chợ, đền chùa, danh lam thắng cảnh, phong thổ, phong tục, tính cách con người, danh nhân… của các địa phương nước ta thời kỳ trước v...
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , , , , , , , , |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thanh niên
2012
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02311aam a22004818a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018267 | ||
| 003 | 14694 | ||
| 005 | 20131003151015.0 | ||
| 008 | 131002s2012 viesd | ||
| 020 | |c 500000 |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 915.97 |b Tôn |
| 245 | 0 | 0 | |a Tổng tập dư địa chí Việt Nam |c Trương Vĩnh Ký, M.E. Levadoux, Đỗ Đình Nghiêm... ; B.s.: Bùi Văn Vượng (ch.b.), Lê Thanh Bình, Hoàng Lê Hà... ; Chu Văn Mười h.đ. |n T.4 |p Dư địa chí địa phương (Phương chí) |
| 260 | |a H. |b Thanh niên |c 2012 | ||
| 300 | |a 1196 tr. |b bảng, bản đồ |c 27 cm. | ||
| 520 | |a Tuyển chọn các tác phẩm có giá trị về Dư địa chí của các tác gia danh tiếng ở Việt Nam trình bày về nguồn gốc, vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, sản vật, thành quách, chợ, đền chùa, danh lam thắng cảnh, phong thổ, phong tục, tính cách con người, danh nhân… của các địa phương nước ta thời kỳ trước và sau khi Pháp áp đặt nền cai trị ở Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa chí |z Việt Nam |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa phương chí |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Địa phương chí | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tổng tập | |
| 700 | 1 | |a Trương Vĩnh Ký | |
| 700 | 1 | |a Levadoux. M.E. |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Đình Nghiêm | |
| 700 | 1 | |a Bùi Văn Vượng |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Xuân Độ | |
| 700 | 1 | |a Bùi Dương Lịch | |
| 700 | 1 | |a Lê Quý Đôn | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Hoài Đức | |
| 700 | 1 | |a Dương Văn An | |
| 700 | 1 | |a Bùi Việt Thanh |e b.s. | |
| 773 | |d H. |d 2011 |d Thanh niên |t Tổng tập dư địa chí Việt Nam |w 483552 | ||
| 773 | |d H. |d 2012 |d Thanh niên |t Tổng tập dư địa chí Việt Nam |w 14690 |z 2000000 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 915.97 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 915.97 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||