Vật lý thống kê lượng tử
Ma trận mật độ, phương trình chuyển động của ma trận mật độ. Ma trận mật độ và các phân bố thống kê. Chất lỏng lượng tử. Khí lí tưởng lượng tử...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Đại học Sư phạm
2010
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01449aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018273 | ||
| 003 | 14700 | ||
| 005 | 20131003151032.0 | ||
| 008 | 131003s2010 viesd | ||
| 020 | |c 25000 |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 530.133 |b NG-M |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Hữu Mình | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật lý thống kê lượng tử |c Nguyễn Hữu Mình, Đỗ Hữu Nha |
| 246 | 3 | |a Vật lí thống kê lượng tử | |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2010 | ||
| 300 | |a 180 tr. |b hình vẽ |c 21 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr.180 | ||
| 520 | |a Ma trận mật độ, phương trình chuyển động của ma trận mật độ. Ma trận mật độ và các phân bố thống kê. Chất lỏng lượng tử. Khí lí tưởng lượng tử... | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Vật lý lượng tử |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Thống kê lượng tử |
| 653 | |a Vật lí | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Hữu Nha | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 530.133 NG-M |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 530.133 NG-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 0 |h N |i 2 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||