Thí nghiệm vật lí với dụng cụ tự làm từ chai nhựa và vỏ lon T.2 Cơ học chất lỏng và chất khí
Hướng dẫn thí nghiệm vật lí cơ học chất lỏng và chất khí bằng các dụng cụ thí nghiệm tự chế như chai nhựa, vỏ lon
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học Sư phạm
2009
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01882aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018281 | ||
| 003 | 14708 | ||
| 005 | 20131004081037.0 | ||
| 008 | 131003s2009 viesd | ||
| 020 | |c 10000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 530.078 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Hưng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thí nghiệm vật lí với dụng cụ tự làm từ chai nhựa và vỏ lon |c Nguyễn Ngọc Hưng |n T.2 |p Cơ học chất lỏng và chất khí |
| 246 | |a Thí nghiệm vật lý với dụng cụ tự làm từ chai nhựa và vỏ lon | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2009 | ||
| 300 | |a 49 tr. |b minh hoạ |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 49 | ||
| 520 | |a Hướng dẫn thí nghiệm vật lí cơ học chất lỏng và chất khí bằng các dụng cụ thí nghiệm tự chế như chai nhựa, vỏ lon | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Vật lý |x Thí nghiệm | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Chất lỏng | ||
| 653 | |a Chất khí | ||
| 653 | |a Thí nghiệm vật lí | ||
| 653 | |a Chai nhựa | ||
| 653 | |a Vỏ lon | ||
| 773 | |a Nguyễn Ngọc Hưng |d H. |d 2009 |d Đại học Sư phạm |t Thí nghiệm vật lí với dụng cụ tự làm từ chai nhựa và vỏ lon |w 415343 | ||
| 773 | |d H. |d 2009 |d Đại học sư phạm |t Thí nghiệm vật lí với dụng cụ tự làm từ chai nhựa và vỏ lon |w 14705 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 530.078 NG-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 530.078 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 0 |h N |i 4 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||