Từ xưng hô có nguồn gốc danh từ thân tộc /
Hệ thống từ xưng hô tiếng Việt; Cơ sở của việc chuyển hóa danh từ thân tộc thành từ xưng hô; Hoạt động của danh từ thân tộc Việt trong xưng hô giao tiếp.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Văn học,
2013.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01723nam a2200409 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018364 | ||
| 003 | 14795 | ||
| 005 | 20230410153737.0 | ||
| 008 | 131018s2013 viesd | ||
| 020 | |c 70000 | ||
| 040 | |a LSP |c LSP | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.9225 |b TR-D |
| 100 | 1 | |a Trương Thị Diễm |c TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ xưng hô có nguồn gốc danh từ thân tộc / |c Trương Thị Diễm. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn học, |c 2013. | ||
| 300 | |a 191 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Hệ thống từ xưng hô tiếng Việt; Cơ sở của việc chuyển hóa danh từ thân tộc thành từ xưng hô; Hoạt động của danh từ thân tộc Việt trong xưng hô giao tiếp. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Việt |x Danh từ |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Việt |x Từ xưng hô |
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ học | ||
| 653 | |a Từ xưng hô | ||
| 653 | |a Danh từ thân tộc | ||
| 852 | |a LREL |b Kho đọc tầng 1 |j Ngữ văn | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9225 TR-D |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |c References |d 495.9225 TR-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j TK |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9225 TR-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 142 |g 1 |h N |i 5 |k 1 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |c References |d 495.9225 TR-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j TK |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||