Hướng dẫn hoạt động làm quen với toán cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
Giới thiệu 35 bài soạn bao gồm các nội dung về làm quen với một số khái niệm sơ đẳng về toán, thuộc lĩnh vực nhận thức trong chương trình giáo dục mầm non dành cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | , , , , |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Giáo dục
2008
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01695aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018561 | ||
| 003 | 14993 | ||
| 005 | 20131129091142.0 | ||
| 008 | 131125s2008 viesd | ||
| 020 | |c 20000đ |d 5000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.7 |b Hươ |
| 245 | 0 | 0 | |a Hướng dẫn hoạt động làm quen với toán cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |c B.s.: Tâm Thanh (ch.b.), Nguyễn Thị Hồng Ba, Tôn Nữ Băng Tâm. |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2008 | ||
| 300 | |a 135 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a Giới thiệu 35 bài soạn bao gồm các nội dung về làm quen với một số khái niệm sơ đẳng về toán, thuộc lĩnh vực nhận thức trong chương trình giáo dục mầm non dành cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục mầm non |x Toán học |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Toán học |x Dạy và học |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Giáo dục mầm non | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách giáo viên | |
| 700 | 0 | |a Tâm Thanh |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Phan Thị Xuân Trà |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Hồng Ba |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Huỳnh Thị Thọ |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Tôn Nữ Băng Tâm |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.7 Hươ |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.7 Hươ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 1 |h N |i 10 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||