Từ điển bách khoa tâm lý học - giáo dục học Việt Nam
Giới thiệu khoảng hơn nghìn mục từ các thuật ngữ, các khái niệm, các phạm trù cơ bản chuyên ngành tâm lí học và giáo dục học
Gespeichert in:
| Weitere Verfasser: | , , , , |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H.
Giáo dục
2013
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01811aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018636 | ||
| 003 | 15070 | ||
| 005 | 20131204091240.0 | ||
| 008 | 131129s2013 viesd | ||
| 020 | |c 320000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 150.3 |b Tưđ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển bách khoa tâm lý học - giáo dục học Việt Nam |c B.s.: Phạm Minh Hạc (ch.b.), Trương Công Am, Đặng Quốc Bảo... |
| 246 | |a Từ điển bách khoa tâm lí học - giáo dục học Việt Nam | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2013 | ||
| 300 | |a 1159 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a Giới thiệu khoảng hơn nghìn mục từ các thuật ngữ, các khái niệm, các phạm trù cơ bản chuyên ngành tâm lí học và giáo dục học | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Tâm lí học |v Từ điển |z Việt Nam |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục học |v Từ điển |z Việt Nam |
| 650 | 0 | 4 | |a Từ điển bách khoa |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Từ điển bách khoa | ||
| 653 | |a Tâm lí học | ||
| 653 | |a Giáo dục học | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển bách khoa | |
| 700 | 1 | |a Phạm Minh Hạc |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Trương Công Am |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Đường |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Võ Thị Minh Trí |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Quốc Bảo |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 150.3 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 150.3 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||