Phương trình, bất phương trình, hệ phương trình chứa dấu trị tuyệt đối
Một số kiến thức cơ bản. Phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. Bất phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. Hệ phương trình chứa dấu trị tuyệt đối.
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | |
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Đà Nẵng
Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
2013
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01961nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018693 | ||
| 003 | 15128 | ||
| 005 | 20131220101235.0 | ||
| 008 | 131217s2013 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 515.2 |b TR-Y |
| 100 | 1 | |a Trần Thị Yên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương trình, bất phương trình, hệ phương trình chứa dấu trị tuyệt đối |c Trần Thị Yên ; Nguyễn Ngọc Châu hướng dẫn |k Khóa luận tốt nghiệp |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng |c 2013 | ||
| 300 | |a 95 tr. |c 29 cm. |e Bản tóm tắt | ||
| 500 | |a Khóa luận tốt nghiệp đại học. Chuyên ngành: Sư phạm Toán | ||
| 520 | |a Một số kiến thức cơ bản. Phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. Bất phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. Hệ phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Phương trình chứa dấu trị tuyệt đối |v Khóa luận tốt nghiệp |
| 650 | 0 | 4 | |a Bất phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. |v Khóa luận tốt nghiệp |
| 650 | 0 | 4 | |a Hệ phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. |v Khóa luận tốt nghiệp |
| 653 | |a Khoa Toán | ||
| 653 | |a Phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. | ||
| 653 | |a Bất phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. | ||
| 653 | |a Hệ phương trình chứa dấu trị tuyệt đối. | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Châu |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 515.2 TR-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 515.2 TR-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||