Tài liệu giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học phổ thông vùng dân tộc thiểu số
Kỹ năng tổ chức học tập; Kỹ năng giao tiếp ứng xử; Tổ chức, tham gia các hoạt động tập thể; Một số hiểu biết và kỹ năng khác.
Shranjeno v:
| Nhiều tác giả của công ty: | , |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội
Đại học Sư phạm Hà Nội
2013
|
| Serija: | Sách Dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01875nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018899 | ||
| 003 | 15334 | ||
| 005 | 20140213100212.0 | ||
| 008 | 140213s2013 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 371.96 |b BÔG |
| 110 | 1 | |a Bộ Giáo dục và đào tạo | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tài liệu giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trung học phổ thông vùng dân tộc thiểu số |c Bộ Giáo dục và đào tạo, Ngân hàng phát triển Châu Á. |
| 246 | |a Tài liệu giáo dục kĩ năng sống cho học sinh trung học phổ thông vùng dân tộc thiểu số | ||
| 260 | |a Hà Nội |b Đại học Sư phạm Hà Nội |c 2013 | ||
| 300 | |a 236 tr. |c 27 cm. | ||
| 490 | |a Sách Dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN. | ||
| 500 | |a Sách Dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN. | ||
| 500 | |a Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ngân hàng phát triển Châu Á | ||
| 520 | 3 | |a Kỹ năng tổ chức học tập; Kỹ năng giao tiếp ứng xử; Tổ chức, tham gia các hoạt động tập thể; Một số hiểu biết và kỹ năng khác. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Kỹ năng sống |x Dân tộc thiểu số |x Dạy và học |
| 650 | 0 | 4 | |a Kỹ năng sống |x Dân tộc thiểu số |x Giáo dục |
| 653 | |a Kĩ năng sống | ||
| 653 | |a Giáo dục trung học | ||
| 653 | |a Dân tộc thiểu số | ||
| 710 | |a Ngân hàng phát triển châu Á | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.96 BÔG |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.96 BÔG |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 20 |h N |i 2 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||