Phong cách nghệ thuật thơ Thanh Thảo qua Khối vuông Rubic
Thanh Thảo và hành đổi mới tư duy nghệ thuật thơ. Khối vuông Rubic - Thế giới nghiệm suy từ “khoảng ngưng lặng sâu thẳm nhất” của cái tôi trữ tình. Khối vuông Rubic - Nét đặc sắc về phương thức nghệ thuật
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Đà Nẵng
Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
2013
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01809nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018973 | ||
| 003 | 15408 | ||
| 005 | 20140312160330.0 | ||
| 008 | 140225s2013 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 072 | |a VH | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 895.922134 |b NG-P |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Phượng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phong cách nghệ thuật thơ Thanh Thảo qua Khối vuông Rubic |c Nguyễn Thị Phượng ; Bùi Bích Hạnh hướng dẫn |k Khóa luận tốt nghiệp |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng |c 2013 | ||
| 300 | |a 78 tr. |c 29 cm. | ||
| 500 | |a Khóa luận tốt nghiệp đại học. Chuyên ngành: Sư phạm Ngữ văn | ||
| 520 | |a Thanh Thảo và hành đổi mới tư duy nghệ thuật thơ. Khối vuông Rubic - Thế giới nghiệm suy từ “khoảng ngưng lặng sâu thẳm nhất” của cái tôi trữ tình. Khối vuông Rubic - Nét đặc sắc về phương thức nghệ thuật | ||
| 600 | 1 | 4 | |a Thanh Thảo |d 1946- |t Khối vuông rubic |
| 650 | 0 | 4 | |a Thơ Việt Nam |v Khóa luận tốt nghiệp |x Thanh Thảo |
| 653 | |a Thơ Việt Nam | ||
| 653 | |a Khối vuông rubic | ||
| 653 | |a Khoa Ngữ văn | ||
| 653 | |a Phong cách nghệ thuật | ||
| 653 | |a Văn học Việt Nam | ||
| 700 | 1 | |a Bùi Bích Hạnh |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.922134 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.922134 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||