Đại số tuyến tính (lưu hành nội bộ)
Tập hợp - quan hệ - ánh xạ - số phức - một số cấu trúc đại số; Ma trận và định thức; Không gian vectơ và ánh xạ tuyến tính; Hệ phương trình tuyến tính; Dạng toàn phương, phân loại đường và mặt bậc hai; Thực hành tính toán đại số tuyến tính trên máy....
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Nxb. Hà Nội
2013
|
| Sraith: | Sách dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01726nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018993 | ||
| 003 | 15428 | ||
| 005 | 20140226080223.0 | ||
| 008 | 140226s2013 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 512.5 |b NG-Q |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thành Quang | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đại số tuyến tính |b (lưu hành nội bộ) |c Nguyễn Thành Quang, Lê Quốc Hán |
| 260 | |a Hà Nội |b Nxb. Hà Nội |c 2013 | ||
| 300 | |a 200 tr. |c 27 cm. | ||
| 490 | |a Sách dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN | ||
| 500 | |a Sách dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN - Trường đại học Vinh | ||
| 500 | |a Bộ Giáo dục và đào tạo, Ngân hàng phát triển châu Á | ||
| 520 | 3 | |a Tập hợp - quan hệ - ánh xạ - số phức - một số cấu trúc đại số; Ma trận và định thức; Không gian vectơ và ánh xạ tuyến tính; Hệ phương trình tuyến tính; Dạng toàn phương, phân loại đường và mặt bậc hai; Thực hành tính toán đại số tuyến tính trên máy. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Đại số tuyến tính |x Giáo dục đại học |x Dạy và học |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số tuyến tính | ||
| 653 | |a Giáo dục đại học | ||
| 700 | 1 | |a Lê Quốc Hán | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.5 NG-Q |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.5 NG-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 11 |g 3 |h N |i 15 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||