Ngữ nghĩa của các yếu tố mồm, miệng, răng, lưỡi trong ca dao, thành ngữ, tục ngữ Việt Nam
Cơ sở lý luận liên quan đến đề tài; Khảo sát các yếu tố mồm, miệng, răng, lưỡi trong ca dao, thành ngữ, tục ngữ Việt Nam; Giá trị ngữ nghĩa các yếu tố mồm, miệng, răng, lưỡi, trong ca dao, thành ngữ, tục ngữ Việt Nam.
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2013
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01817nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019509 | ||
| 003 | 15944 | ||
| 005 | 20140512090542.0 | ||
| 008 | 140512s2013 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 808.0663988 |b NG-Y |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Hải Yến | |
| 245 | 1 | |a Ngữ nghĩa của các yếu tố mồm, miệng, răng, lưỡi trong ca dao, thành ngữ, tục ngữ Việt Nam |c Nguyễn Thị Hải Yến ; Trương Thị Diễm hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2013 | ||
| 300 | |a 85 tr., phụ lục 49 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ Khoa học xã hội và nhân văn. Chuyên ngành: Ngôn ngữ học. Mã số: 60.22.01 | ||
| 520 | |a Cơ sở lý luận liên quan đến đề tài; Khảo sát các yếu tố mồm, miệng, răng, lưỡi trong ca dao, thành ngữ, tục ngữ Việt Nam; Giá trị ngữ nghĩa các yếu tố mồm, miệng, răng, lưỡi, trong ca dao, thành ngữ, tục ngữ Việt Nam. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ học |v Luận văn tốt nghiệp |x Ca dao |x Thành ngữ |x Tục ngữ |z Việt Nam |
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 653 | |a Ca dao | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ học | ||
| 653 | |a Thành ngữ | ||
| 700 | 1 | |a Trương Thị Diễm |c PGS.TS |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 808.0663988 NG-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 808.0663988 NG-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||