Giáo trình tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mầm non Dành cho hệ Cao đẳng Sư phạm Mầm non
Giới thiệu khái niệm, nguồn gốc, bản chất, ý nghĩa, phân loại và đồ chơi của hoạt động vui chơi của trẻ ở trường mầm non. Phương pháp hướng dẫn trò chơi và tổ chức hoạt động vui chơi theo chế độ sinh hoạt của trẻ ở trường mầm non...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H.
Giáo dục
2012
|
| Edição: | Tái bản lần thứ 2 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01709aam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019714 | ||
| 003 | 16153 | ||
| 005 | 20141103151102.0 | ||
| 008 | 140815s2012 viesd | ||
| 020 | |c 41000đ |d 3000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.37 |b ĐI-V |
| 100 | 1 | |a Đinh Văn Vang | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mầm non |b Dành cho hệ Cao đẳng Sư phạm Mầm non |c Đinh Văn Vang |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2012 | ||
| 300 | |a 231 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 230-231 | ||
| 520 | |a Giới thiệu khái niệm, nguồn gốc, bản chất, ý nghĩa, phân loại và đồ chơi của hoạt động vui chơi của trẻ ở trường mầm non. Phương pháp hướng dẫn trò chơi và tổ chức hoạt động vui chơi theo chế độ sinh hoạt của trẻ ở trường mầm non | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục mầm non |v Giáo trình |x Phương pháp giảng dạy |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Giáo dục mầm non | ||
| 653 | |a Vui chơi | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.37 ĐI-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 15 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.37 ĐI-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 15 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||