Hướng dẫn hoạt động khám phá khoa học và xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
Giới thiệu 33 bài soạn bao gồm các nội dung về hoạt động khám phá khoa học và xã hội trong chương trình giáo dục mẫu giáo dành cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi
Guardado en:
| Otros Autores: | , , , |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Giáo dục
2008
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01727aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019716 | ||
| 003 | 16155 | ||
| 005 | 20141103151112.0 | ||
| 008 | 140815s2008 viesd | ||
| 020 | |c 22000đ |d 5000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.3 |b Hươ |
| 245 | 0 | 0 | |a Hướng dẫn hoạt động khám phá khoa học và xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi |c B.s.: Tâm Thanh (ch.b.), Tôn Nữ Băng Tâm, Huỳnh Thị Thọ.. |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2008 | ||
| 300 | |a 146 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 520 | |a Giới thiệu 33 bài soạn bao gồm các nội dung về hoạt động khám phá khoa học và xã hội trong chương trình giáo dục mẫu giáo dành cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục mầm non |x Khoa học và xã hội |x Phương pháp giảng dạy |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Giáo dục mầm non | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 653 | |a Khoa học và xã hội | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách giáo viên | |
| 700 | 1 | |a Tôn Nữ Băng Tâm |e b.s. | |
| 700 | 0 | |a Tâm Thanh |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Phan Thị Xuân Trà |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Huỳnh Thị Thọ |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.3 Hươ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 10 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.3 Hươ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 10 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||