Du lỏằch à - Ãu - Mỏằạ
Cung cỏºƠp nhỏằ¯ng thông tin tỏằng quÃĂt, cặĂ bỏºÊn nhỏºƠt vỏằ Äỏằa lÃẵ, lỏằch sỏằư, cỏºÊnh quan, nhỏằ¯ng phong tỏằƠc tỏºưp quÃĂn tiÃêu biỏằu...cỏằĐa cÃĂc quỏằc gia ỏằ chÃÂu Ã, chÃÂu Ãu, chÃÂu Mỏằạ...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
VÄn hoÃĂ Thông tin
2011
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01295aam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019841 | ||
| 003 | 16282 | ||
| 005 | 20141113091139.0 | ||
| 008 | 141113s2011 viesd | ||
| 020 | |c 32000Ä |d 700b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 910.91 |b D500L |
| 100 | 1 | |a TrỏºĐn ÄÃơnh Ba | |
| 245 | 1 | 0 | |a Du lỏằch à - Ãu - Mỏằạ |c TrỏºĐn ÄÃơnh Ba s.t., b.s. |
| 260 | |a H. |b VÄn hoÃĂ Thông tin |c 2011 | ||
| 300 | |a 199tr. |b minh hoỏºĂ |c 21cm | ||
| 504 | |a Thặ° mỏằƠc: tr. 195-196 | ||
| 520 | |a Cung cỏºƠp nhỏằ¯ng thông tin tỏằng quÃĂt, cặĂ bỏºÊn nhỏºƠt vỏằ Äỏằa lÃẵ, lỏằch sỏằư, cỏºÊnh quan, nhỏằ¯ng phong tỏằƠc tỏºưp quÃĂn tiÃêu biỏằu...cỏằĐa cÃĂc quỏằc gia ỏằ chÃÂu Ã, chÃÂu Ãu, chÃÂu Mỏằạ | ||
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a Du lỏằch | |
| 651 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a ChÃÂu à | |
| 651 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a ChÃÂu Ãu | |
| 651 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a ChÃÂu Mỏằạ | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||