Từ điển thuật ngữ lịch sử phổ thông
Giải thích những thuật ngữ lịch sử ở trình độ phổ thông phục vụ cho các thầy cô giáo, học sinh và những người học lịch sử
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , , , |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2012
|
| 版: | Tái bản, có sửa chữa, bổ sung |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01782aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019854 | ||
| 003 | 16295 | ||
| 005 | 20141128081109.0 | ||
| 008 | 141117s2012 viesd | ||
| 020 | |c 45000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | 0 | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 903 |b Tưd |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ lịch sử phổ thông |c B.s. : Phan Ngọc Liên (ch.b.), Nguyễn Văn Am, Đinh Ngọc Bảo.. |
| 250 | |a Tái bản, có sửa chữa, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2012 | ||
| 300 | |a 494 tr. |c 20 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi : Hội Giáo dục Lịch sử (thuộc Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam). Khoa Lịch sử. Trường đại học Sư phạm Hà Nội | ||
| 520 | |a Giải thích những thuật ngữ lịch sử ở trình độ phổ thông phục vụ cho các thầy cô giáo, học sinh và những người học lịch sử | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Lịch sử |v Từ điển |x Thuật ngữ |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Thuật ngữ | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Côi |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Đinh Ngọc Bảo |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Phan Ngọc Liên |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Am |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Cơ |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 903 Tưd |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 903 Tưd |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||