Soạn thảo và sử dụng hệ thống bài tập thí nghiệm chương "Mắt, các dụng cụ quang" vật lý 11 trung học phổ thông.
Cơ sở lý luận của đề tài. Soạn thảo và thiết kế tiến trình dạy học bài tập thí nghiệm chương: “Mắt. Các dụng cụ quang” vật lí 11 THPT
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Hà nội
Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường ĐH Giáo dục
2011
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01850nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020285 | ||
| 003 | 16730 | ||
| 005 | 20150313100349.0 | ||
| 008 | 150313s2011 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 535.32076 |b NG-Đ |
| 100 | |a Nguyễn Thị Anh Đào | ||
| 245 | 1 | |a Soạn thảo và sử dụng hệ thống bài tập thí nghiệm chương "Mắt, các dụng cụ quang" vật lý 11 trung học phổ thông. |c Nguyễn Thị Anh Đào ; Đỗ Hương Trà hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Hà nội |b Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường ĐH Giáo dục |c 2011 | ||
| 300 | |a 98 tr. |c 29 cm. | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ Khoa học. Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học ( bộ môn Vật Lý). Mã số: 60.14.10 | ||
| 520 | |a Cơ sở lý luận của đề tài. Soạn thảo và thiết kế tiến trình dạy học bài tập thí nghiệm chương: “Mắt. Các dụng cụ quang” vật lí 11 THPT | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Quang hình |v Luận văn tôt nghiệp |x Hệ thống bài tập |x Phướng pháp dạy học |
| 653 | |a Phướng pháp dạy học môn Lý | ||
| 653 | |a Quang hình | ||
| 653 | |a Giáo dục THPT | ||
| 653 | |a Mắt | ||
| 653 | |a Dụng cụ quang học | ||
| 653 | |a Vật lý 11 | ||
| 700 | 1 | |a Đỗ Hương Trà |c PGS.TS |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 535.32076 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 535.32076 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||