Sự biểu tỏ trong cách nói, kiểu cười của người Nam Bộ
Tổng quan về cách nói và sự biến bẻ tiếng nói, sự biến hoá của một số từ/tiếng, sự biểu tỏ cách nói thể hiện qua trạng thái tình cảm, tâm lí, những cách nói đặc trưng, cách nói và kiểu cười cũng như sự cần thiết trong việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ Nam Bộ...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Văn hoá Thông tin
2014
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01676aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020659 | ||
| 003 | 17105 | ||
| 005 | 20150331090349.0 | ||
| 008 | 150324s2014 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.9227 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Hữu Hiệp | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sự biểu tỏ trong cách nói, kiểu cười của người Nam Bộ |c Nguyễn Hữu Hiệp |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2014 | ||
| 300 | |a 193 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr, 187 | ||
| 520 | |a Tổng quan về cách nói và sự biến bẻ tiếng nói, sự biến hoá của một số từ/tiếng, sự biểu tỏ cách nói thể hiện qua trạng thái tình cảm, tâm lí, những cách nói đặc trưng, cách nói và kiểu cười cũng như sự cần thiết trong việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ Nam Bộ | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Ngôn ngữ Việt |x Phương ngữ |x Người Nam Bộ |z Việt Nam |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nam Bộ | |
| 653 | |a Ngôn ngữ Việt | ||
| 653 | |a Phương ngữ | ||
| 653 | |a Người Nam Bộ | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9227 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9227 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||