Tục ngữ ca dao Tày vùng hồ Ba Bể
Tập hợp những bài tục ngữ, ca dao của người Tày vùng hồ Ba Bể, được sắp xếp theo chủ đề và theo vần chữ cái ABC trong mỗi chủ đề.
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | , |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Văn hóa thông tin
2014
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01830aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020715 | ||
| 003 | 17162 | ||
| 005 | 20150402100402.0 | ||
| 008 | 150325s2014 viesd | ||
| 020 | |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.808995919 |b Tuc |
| 084 | |a V3(1)-63 |b T506N | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Tục ngữ ca dao Tày vùng hồ Ba Bể |c Nguyễn Thị Yên ch.b. ; S.t., biên dịch, giới thiệu: Triệu Sinh, Dương Thuấn |
| 260 | |a H. |b Văn hóa thông tin |c 2014 | ||
| 300 | |a 247 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục cuối chính văn | ||
| 520 | |a Tập hợp những bài tục ngữ, ca dao của người Tày vùng hồ Ba Bể, được sắp xếp theo chủ đề và theo vần chữ cái ABC trong mỗi chủ đề. | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học dân gian |x Dân tộc Tày |z Hồ Ba Bể (Bắc Cạn) |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Tục ngữ |x Dân tộc Tày |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Ca dao |x Dân tộc Tày |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Bắc Cạn | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Ba Bể | |
| 653 | |a Ca dao | ||
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 700 | 1 | |a Dương Thuấn |e s.t., biên dịch, giới thiệu | |
| 700 | 1 | |a Triệu Sinh |e s.t., biên dịch, giới thiệu | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.808995919 Tuc |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.808995919 Tuc |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||