Truyện cười dân gian người Việt Phần truyện Trạng Q.2 Truyện cười dân gian người Việt
Sưu tập các truyện trang : trạng Quỳnh, Thượng Nành, Ba Giai - Tú Xuất
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Khoa học xã hội
2014
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01734aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020809 | ||
| 003 | 17256 | ||
| 005 | 20150401090432.0 | ||
| 008 | 150327s2014 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 398.708995922 |b NG-B |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Chí Bền | |
| 245 | 1 | 0 | |a Truyện cười dân gian người Việt |b Phần truyện Trạng |c B.s.: Nguyễn Chí Bền (ch.b.), Phạm Lan Oanh |n Q.2 |p Truyện cười dân gian người Việt |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2014 | ||
| 300 | |a 459 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục tr. 459 | ||
| 520 | 3 | |a Sưu tập các truyện trang : trạng Quỳnh, Thượng Nành, Ba Giai - Tú Xuất | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Truyện cười |x Truyện Trạng |z Việt Nam |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 653 | |a Truyện cười | ||
| 653 | |a Truyện trạng | ||
| 653 | |a Ba Giai - Tú Xuất | ||
| 653 | |a Thượng Nành | ||
| 653 | |a Trạng Quỳnh | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Truyện cười | |
| 700 | 1 | |a Phạm Lan Oanh |e b.s. | |
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2014 |t Truyện cười dân gian người Việt |w 17254 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.708995922 NG-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.708995922 NG-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||