Tiểu vùng văn Hóa xứ Nghệ Nghệ An - Hà Tĩnh
Giới thiệu dòng chảy văn hoá với bề dày truyền thống của vùng đất xứ Nghệ (Nghệ An - Hà Tĩnh) về các danh nhân nổi tiếng; đời sống vật chất - kinh tế; đời sống tín ngưỡng, tôn giáo; sinh hoạt văn học, nghệ thuật; di sản văn hoá...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Thông tin và Truyền thông
2013
|
| Σειρά: | Không gian Văn hoá Việt Nam
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01688aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000022935 | ||
| 003 | 19384 | ||
| 005 | 20150519150509.0 | ||
| 008 | 150519s2013 viesd | ||
| 020 | |c 75000 |d 1500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 959.7 |b HA-N |
| 100 | 1 | |a Hà Nguyễn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiểu vùng văn Hóa xứ Nghệ |b Nghệ An - Hà Tĩnh |c Hà Nguyễn |
| 260 | |a H. |b Thông tin và Truyền thông |c 2013 | ||
| 300 | |a 267tr., 8tr. ảnh |b minh hoạ |c 21cm | ||
| 490 | 0 | |a Không gian Văn hoá Việt Nam | |
| 504 | |a Phụ lục: tr. 251-264. - Thư mục: tr. 265-267 | ||
| 520 | |a Giới thiệu dòng chảy văn hoá với bề dày truyền thống của vùng đất xứ Nghệ (Nghệ An - Hà Tĩnh) về các danh nhân nổi tiếng; đời sống vật chất - kinh tế; đời sống tín ngưỡng, tôn giáo; sinh hoạt văn học, nghệ thuật; di sản văn hoá | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Văn hóa xứ Nghệ |x Lịch sử |z Nghệ An - Hà Tĩnh |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Hà Tĩnh | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghệ An | |
| 653 | |a Văn hóa | ||
| 653 | |a Hà Tĩnh | ||
| 653 | |a Nghệ An | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 959.7 HA-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 959.7 HA-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||