Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn, lớp 9 Định hướng dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng. Thiết kế bài học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng
Hướng dẫn tổ chức hoạt động dạy học các bài học trong sách giáo khoa ngữ văn lớp 8 theo chuẩn kiến thức, kĩ năng và một số đề kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học Sư phạm
2012
|
| সংস্করন: | In lần thứ 2 |
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01712aam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023018 | ||
| 003 | 19467 | ||
| 005 | 20150525160531.0 | ||
| 008 | 150522s2012 viesd | ||
| 020 | |c 48000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 807.12 |b NG-K |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đức Không | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn, lớp 9 |b Định hướng dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng. Thiết kế bài học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng |c Nguyễn Đức Không |
| 250 | |a In lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2012 | ||
| 300 | |a 219 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục đầu sách | ||
| 520 | |a Hướng dẫn tổ chức hoạt động dạy học các bài học trong sách giáo khoa ngữ văn lớp 8 theo chuẩn kiến thức, kĩ năng và một số đề kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Ngữ văn |x Giáo dục trung học |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Giáo dục trung học cơ sở | ||
| 653 | |a Ngữ văn lớp 9 | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách giáo viên | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 807.12 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 807.12 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||