Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn 9
Giới thiệu chung về chuẩn kiến thức, kĩ năng trong chương trình Giáo dục phổ thông. Hệ thống bài tập theo chuẩn kiến thức kĩ năng
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Đại học Sư phạm
2010
|
| Phiên bản: | In lần thứ 2 |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01758aam a22004698a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023034 | ||
| 003 | 19483 | ||
| 005 | 20150526100529.0 | ||
| 008 | 150525s2010 viesd | ||
| 020 | |c 34000đ |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 807.6 |b NG-A |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Hà An | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn 9 |c Nguyễn Hà An, Nguyễn Ngọc Hằng Minh, Vương Hương Giang |
| 250 | |a In lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2010 | ||
| 300 | |a 208 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục đầu sách | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu chung về chuẩn kiến thức, kĩ năng trong chương trình Giáo dục phổ thông. Hệ thống bài tập theo chuẩn kiến thức kĩ năng | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Ngữ văn |x Giáo dục trung học |
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo dục trung học cơ sở |x Tự học |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Tập làm văn | ||
| 653 | |a Ngữ văn lớp 9 | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách đọc thêm | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Hằng Minh | |
| 700 | 1 | |a Vương Hương Giang | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 807.6 NG-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 807.6 NG-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||