Câu hỏi và bài tập vi sinh học
Trình bày các câu hỏi và bài tập, cùng các gợi ý lời giải về: vi sinh vật, đối tượng của vi sinh học, tế bào học vi sinh vật, virut học, dinh dưỡng, sinh trưởng và phát triển của vi sinh vật, chuyển hoá vật chất và năng lượng ở vi sinh vật, các quá trình lên men, vi khuẩn quang hợp và cố định N2, di...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
H.
Đại học Sư phạm
2013
|
| Édition: | Tái bản lần thứ 1 |
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01708aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023063 | ||
| 003 | 19512 | ||
| 005 | 20150527140546.0 | ||
| 008 | 150527s2013 viesd | ||
| 020 | |c 46000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 579.076 |b NG-Đ |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thành Đạt | |
| 245 | 1 | 0 | |a Câu hỏi và bài tập vi sinh học |c Nguyễn Thành Đạt |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2013 | ||
| 300 | |a 206 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 205 | ||
| 520 | |a Trình bày các câu hỏi và bài tập, cùng các gợi ý lời giải về: vi sinh vật, đối tượng của vi sinh học, tế bào học vi sinh vật, virut học, dinh dưỡng, sinh trưởng và phát triển của vi sinh vật, chuyển hoá vật chất và năng lượng ở vi sinh vật, các quá trình lên men, vi khuẩn quang hợp và cố định N2, di truyền và biến dị ở vi sinh vật, truyền nhiễm, miễn dịch và đối kháng | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Vi sinh học |x Bài tập |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Vi sinh học | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Câu hỏi | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 579.076 NG-Đ |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 579.076 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 2 |h N |i 6 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||