Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn hóa học 9
Yêu cầu chung về tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn hoá học lớp 9. Hướng dẫn tự học theo hệ thống câu hỏi và bài tập. Tự kiểm tra thường xuyên và định kỳ
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | , , , |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Đại học Sư phạm
2009
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01770aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023117 | ||
| 003 | 19566 | ||
| 005 | 20150529150523.0 | ||
| 008 | 150529s2009 viesd | ||
| 020 | |c 34000đ |d 5000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 540.712 |b Tưh |
| 245 | 0 | 0 | |a Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn hóa học 9 |c B.s.: Vũ Tuấn Anh (ch.b.) ; Phạm Thị Quý, Nguyễn Thu Hà, Ngọc Châu Văn |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2009 | ||
| 300 | |a 204 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục đầu sách | ||
| 520 | |a Yêu cầu chung về tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn hoá học lớp 9. Hướng dẫn tự học theo hệ thống câu hỏi và bài tập. Tự kiểm tra thường xuyên và định kỳ | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Hóa học |x Dạy và học |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Hóa học |x Giáo dục trung học |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Hóa học | ||
| 653 | |a Kiểm tra | ||
| 653 | |a Tự học | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Lớp 9 | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách tự học | |
| 700 | 1 | |a Ngọc Châu Vân |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thu Hà |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Thị Quý |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Tuấn Anh |e ch.b. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 540.712 Tưh |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 540.712 Tưh |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 0 |h N |i 13 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||