Giáo trình tiếng Việt 1 Giáo trình đào tạo cử nhân sư phạm tiểu học
Cung cấp kiến thức về ngữ âm học tiếng Việt, các đơn vị ngữ âm, âm tiết tiếng Việt, hệ thống âm vị tiếng Việt hiện đại và một số vấn đề liên quan đến ngữ âm học trong nhà trường, nội dung chính của từ vựng, đơn vị từ vựng, hệ thống từ vựng và ngữ nghĩa tiếng Việt...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Đại học Sư phạm
2014
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01764aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023174 | ||
| 003 | 19623 | ||
| 005 | 20150602140614.0 | ||
| 008 | 150602s2014 viesd | ||
| 020 | |c 39000 |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.6 |b LÊ-A |
| 100 | 1 | |a Lê A | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tiếng Việt 1 |b Giáo trình đào tạo cử nhân sư phạm tiểu học |c Lê A , Đỗ Xuân Thảo |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2014 | ||
| 300 | |a 179 tr. |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục cuối mỗi chương | ||
| 520 | |a Cung cấp kiến thức về ngữ âm học tiếng Việt, các đơn vị ngữ âm, âm tiết tiếng Việt, hệ thống âm vị tiếng Việt hiện đại và một số vấn đề liên quan đến ngữ âm học trong nhà trường, nội dung chính của từ vựng, đơn vị từ vựng, hệ thống từ vựng và ngữ nghĩa tiếng Việt | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Việt |v Giáo trình |x Giáo dục tiểu học |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Ngữ âm học | ||
| 653 | |a Từ vựng | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Giáo dục tiểu học | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Xuân Thảo | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.6 LÊ-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 1 |h N |i 5 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.6 LÊ-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 1 |h N |i 5 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||