Lịch triều hiến chương loại chí T.5 Binh chế chí - Văn tịch chí - Bang giao chí
Trình bày về lịch sử chế độ binh chế, văn tịch và mối quan hệ bang giao với các nước lắng giềng qua các triều đại của Việt Nam
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | , , , |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
TPHCM
Nxb. Trẻ
2014
|
| মালা: | Cảo thơm trước đèn
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02130aam a22005298a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023214 | ||
| 003 | 19664 | ||
| 005 | 20150605100614.0 | ||
| 008 | 150604s2014 viesd | ||
| 020 | |c 120000đ |d 2000b | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 959.7 |b PH-C |
| 100 | 1 | |a Phan Huy Chú | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lịch triều hiến chương loại chí |c Phan Huy Chú ; dịch: Phạm Huy Giu... ; Đào Duy Anh h.đ. |n T.5 |p Binh chế chí - Văn tịch chí - Bang giao chí |
| 260 | |a TPHCM |b Nxb. Trẻ |c 2014 | ||
| 300 | |a 518 tr. |c 21 cm. | ||
| 490 | 0 | |a Cảo thơm trước đèn | |
| 520 | |a Trình bày về lịch sử chế độ binh chế, văn tịch và mối quan hệ bang giao với các nước lắng giềng qua các triều đại của Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Lịch triều hiến chương |x Văn tịch chí |x Bang giao chí |x Binh chế chí |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lý |z Việt Nam |
| 650 | 0 | 4 | |a Lịch sử |z Việt Nam |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Văn tịch | ||
| 653 | |a Bang giao chí | ||
| 653 | |a Binh chế chí | ||
| 653 | |a Văn tịch chí | ||
| 653 | |a Quan hệ quốc tế | ||
| 653 | |a Địa lí Việt Nam | ||
| 653 | |a Lịch sử Việt Nam | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Huy Giu |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Đình Rư |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Đào Duy Anh |e h.đ. | |
| 700 | 1 | |a Cao Huy Giu |e dịch | |
| 773 | |a Phan Huy Chú |d Nxb. Trẻ |d Tp. Hồ Chí Minh |d 2014 |t Lịch triều hiến chương loại chí |w 599247 | ||
| 773 | |d Tp. HCM. |d 2014 |d Trẻ |t Lịch triều hiến chương loại chí |w 19660 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 959.7 PH-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 959.7 PH-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||