Giáo dục miền nam hội nhập và phát triển Nhìn từ thực tiễn giai đoạn 1975 - 2015
Tập hợp những câu chuyện, hồi ức cảm động về những ngày làm giáo dục sau giải phóng cùng những sáng tạo, vượt khó của những người trong cuộc khi đất nước bước vào đổi mới; ghi nhận những thành quả, mô hình, bài học kinh nghiệm trong xây dựng, phát triển, hội nhập giáo dục, đồng thời giới thiệu những...
Gespeichert in:
| Weitere Verfasser: | , , , , |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02146aam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023299 | ||
| 003 | 19749 | ||
| 005 | 20150825160842.0 | ||
| 008 | 150825s2015 viesd | ||
| 020 | |c 128000đ |d 4000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 370.5977 |b Gia |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo dục miền nam hội nhập và phát triển |b Nhìn từ thực tiễn giai đoạn 1975 - 2015 |c Huỳnh Văn Hoàng, Phan Thanh Quang, Lý Hoà... |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 478 tr. |b ảnh |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Báo Giáo dục và Thời đại | ||
| 520 | |a Tập hợp những câu chuyện, hồi ức cảm động về những ngày làm giáo dục sau giải phóng cùng những sáng tạo, vượt khó của những người trong cuộc khi đất nước bước vào đổi mới; ghi nhận những thành quả, mô hình, bài học kinh nghiệm trong xây dựng, phát triển, hội nhập giáo dục, đồng thời giới thiệu những gương mặt nhà giáo - cán bộ quản lí nổi bật đã có nhiều đóng góp cho sự nghiệp phát triển giáo dục miền Nam sau giải phóng | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục Việt Nam |x Hội nhâp và phát triển |y 1975-2015 |z Miền Nam |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Miền Nam | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Giáo dục Việt Nam | ||
| 653 | |a Phát triển | ||
| 653 | |a Hội nhập | ||
| 700 | 1 | |a Hà Duy Long | |
| 700 | 1 | |a Lý Hoà | |
| 700 | 1 | |a Phan Thanh Quang | |
| 700 | 1 | |a Huỳnh Văn Hoàng | |
| 700 | 1 | |a Võ Văn Nhơn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 370.5977 Gia |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 370.5977 Gia |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||