Lịch sử quan hệ Việt Nam - Liên minh châu Âu 1990 - 2015 25 năm hữu nghị và phát triển = A history of the VietNam - European union relationship 1990 - 2015
Giới thiệu lịch sử 25 năm quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu những thành tựu đạt được về ngoại giao, kinh tế, chính trị
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Thông tấn
2015
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01770aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023448 | ||
| 003 | 19899 | ||
| 005 | 20151209101230.0 | ||
| 008 | 151209s2015 viesd | ||
| 020 | |d 1500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 327.59704 |b HA-A |
| 100 | 1 | |a Hardy, Andrew | |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử quan hệ Việt Nam - Liên minh châu Âu 1990 - 2015 |b 25 năm hữu nghị và phát triển = A history of the VietNam - European union relationship 1990 - 2015 |c Andrew Hardy |
| 246 | |a A history of the VietNam - European union relationship 1990 - 2015 | ||
| 260 | |a H. |b Thông tấn |c 2015 | ||
| 300 | |a 149 tr. |b ảnh |c 17x25cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 145-149 | ||
| 520 | |a Giới thiệu lịch sử 25 năm quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu những thành tựu đạt được về ngoại giao, kinh tế, chính trị | ||
| 546 | |a Sách song ngữ: Việt - Anh | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Quan hệ ngoại giao |x Lịch sử |y 1990-2015 |z Liên minh Châu Âu |z Việt Nam |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Liên minh châu Âu | ||
| 653 | |a Quan hệ ngoại giao | ||
| 653 | |a Ngoại giao Việt Nam | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 327.59704 HA-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 327.59704 HA-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||