Hội làng
Giới thiệu một số hội làng tiêu biểu của Việt Nam: hội làng Yên Thái, hội đền Thuỵ Khuê, hội làng Hồ Khẩu, lễ hội Chùa Dâu, hội làng Gia Trung, hội đình Cống Vị...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01733aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023534 | ||
| 003 | 19987 | ||
| 005 | 20151228151215.0 | ||
| 008 | 151228s2015 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 394.269597 |b VU-N |
| 100 | 1 | |a Vũ Kiêm Ninh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hội làng |c Vũ Kiêm Ninh |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 242 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Phụ lục ảnh: tr. 225-237 | ||
| 520 | |a Giới thiệu một số hội làng tiêu biểu của Việt Nam: hội làng Yên Thái, hội đền Thuỵ Khuê, hội làng Hồ Khẩu, lễ hội Chùa Dâu, hội làng Gia Trung, hội đình Cống Vị... | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Lễ hội cổ truyền |x Văn hoá dân gian |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Văn hoá dân gian | ||
| 653 | |a Hội làng | ||
| 653 | |a Lễ hội cổ truyền | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 895.922 VU-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 394.269597 VU-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 895.922 VU-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 394.269597 VU-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||