Trò ổi lỗi rối cạn và rối nước Nam Định
Tìm hiểu về múa rối, môn nghệ thuật dân gian truyền thống của tỉnh Nam Định. Giới thiệu một số trò rối cạn và rối nước như: rối cạn Chùa Bi, rối nước Bàn Thạch Nam Chấn và thôn Nhất Nam Giang cùng một số tích trò thường diễn
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01720aam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023611 | ||
| 003 | 20064 | ||
| 005 | 20160113100125.0 | ||
| 008 | 160113s2015 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 791.530959738 |b ĐÔ-T |
| 100 | 1 | |a Đỗ Đình Thọ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Trò ổi lỗi rối cạn và rối nước Nam Định |c S.t., giới thiệu: Đỗ Đình Thọ (ch.b.), Lê Xuân Quang |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 155 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 149-150 | ||
| 520 | |a Tìm hiểu về múa rối, môn nghệ thuật dân gian truyền thống của tỉnh Nam Định. Giới thiệu một số trò rối cạn và rối nước như: rối cạn Chùa Bi, rối nước Bàn Thạch Nam Chấn và thôn Nhất Nam Giang cùng một số tích trò thường diễn | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghệ thuật truyền thống |x Nghiên cứu |z Nam Định |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nam Định | |
| 653 | |a Múa rối nước | ||
| 653 | |a Múa rối cạn | ||
| 700 | 1 | |a Lê Xuân Quang |e s.t., giới thiệu | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 791.530959738 ĐÔ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 791.530959738 ĐÔ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||