Bài tang ca của người Hmôngz Sa Pa - Dẫn dịch thành 2 thứ tiếng Hmôngz - Việt
Giới thiệu qua các tên gọi, nội dung ý nghĩa, tầm quan trọng của bài tang ca (kruôz cêr) của người Hmôngz
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01792aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023648 | ||
| 003 | 20101 | ||
| 005 | 20160114140139.0 | ||
| 008 | 160114s2015 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 393.9309597 |b GI-G |
| 100 | 1 | |a Giàng Seo Gà | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tang ca của người Hmôngz Sa Pa - Dẫn dịch thành 2 thứ tiếng Hmôngz - Việt |c Giàng Seo Gà |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 407 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | |a Giới thiệu qua các tên gọi, nội dung ý nghĩa, tầm quan trọng của bài tang ca (kruôz cêr) của người Hmôngz | ||
| 546 | |a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Hmôngz | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn hóa dân gian |x Người Hmông |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Người Hmông | ||
| 653 | |a Tang lễ | ||
| 653 | |a Văn hóa dân gian | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách song ngữ | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 393.9309597 GI-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 393.9309597 GI-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 393.9309597 GI-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 393.9309597 GI-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||