Các bài toán cực trị hình học trong mặt phẳng và không gian
Giới thiệu các khái niệm và kết quả cơ bản của hình học phẳng và hình học không gian liên quan đến cực trị hình học. Các bài toán cực trị hình học trong mặt phẳng. Các bài toán cực trị hình học trong không gian.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2015
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01879nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023770 | ||
| 003 | 20223 | ||
| 005 | 20160324100346.0 | ||
| 008 | 160226s2015 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 516.18 |b LƯ-X |
| 100 | 1 | |a Lưu Văn Tiến Xinh | |
| 245 | 1 | |a Các bài toán cực trị hình học trong mặt phẳng và không gian |c Lưu Văn Tiến Xinh ; Trần Đạo Dõng hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2015 | ||
| 300 | |a 83 tr. ; phụ lục 3 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ Khoa học. Chuyên ngành: Phương pháp toán sơ cấp. Mã số: 60.46.01.13 | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu các khái niệm và kết quả cơ bản của hình học phẳng và hình học không gian liên quan đến cực trị hình học. Các bài toán cực trị hình học trong mặt phẳng. Các bài toán cực trị hình học trong không gian. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán cực trị (toán học) |v Luận văn tốt nghiệp |x Hình học phẳng |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán cực trị (toán học) |v Luận văn tốt nghiệp |x Hình học không gian |
| 653 | |a Toán cực trị (toán học) | ||
| 653 | |a Phương pháp toán sơ cấp | ||
| 653 | |a Hình học phẳng | ||
| 653 | |a Hình học không gian | ||
| 700 | 1 | |a Trần Đạo Dõng |c PGS.TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 516.18 LƯ-X |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 516.18 LƯ-X |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||