Từ ngữ nghề biển của ngư dân Đà Nẵng
Tìm hiểu các phạm trù ngữ nghĩa trong hệ thống từ vựng đang khảo sát, quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong cùng một phạm trù ngữ nghĩa cũng nhƣ giữa các phạm trù với nhau. Đề tài cũng lƣu ý đến phân tích ngữ nghĩa sẽ làm nổi bật đặc trƣng văn hóa vật chất và tinh thần của ngƣ dân Đà Nẵng....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2015
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01768nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023784 | ||
| 003 | 20237 | ||
| 005 | 20160325090339.0 | ||
| 008 | 160304s2015 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 808.066 |b ĐI-T |
| 100 | 1 | |a Đinh Thị Trang | |
| 245 | 1 | |a Từ ngữ nghề biển của ngư dân Đà Nẵng |c Đinh Thị Trang ; Trần Văn Sáng hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2015 | ||
| 300 | |a 97 tr. ; phụ lục 83 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ Khoa học xã hội và nhân văn. Chuyên ngành: Ngôn ngữ học. Mã số: 60.22.02.40 | ||
| 520 | 3 | |a Tìm hiểu các phạm trù ngữ nghĩa trong hệ thống từ vựng đang khảo sát, quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong cùng một phạm trù ngữ nghĩa cũng nhƣ giữa các phạm trù với nhau. Đề tài cũng lƣu ý đến phân tích ngữ nghĩa sẽ làm nổi bật đặc trƣng văn hóa vật chất và tinh thần của ngƣ dân Đà Nẵng. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Từ ngữ |v Luận văn tốt nghiệp |x Nghề biển |z Đà Nẵng |
| 653 | |a Từ ngữ | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ học | ||
| 653 | |a Nghề biển | ||
| 700 | 1 | |a Trần Văn Sáng |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 808.066 ĐI-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 808.066 ĐI-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||