Từ điển Type truyện dân gian Việt Nam Q.2 Từ điển Type truyện dân gian Việt Nam
Giới thiệu từ điển về toàn cảnh kho tàng truyện dân gian Việt Nam với 761 type truyện thuộc các thể loại như thần thoại, truyền thuyết, cổ tích, ngụ ngôn, truyện trạng, truyện cười, giai thoại... Với mỗi thể loại, các type truyện được sắp xếp theo vần A, B, C...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Khoa học xã hội
2015
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01717nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023878 | ||
| 003 | 20331 | ||
| 005 | 20160412090437.0 | ||
| 008 | 160412s2015 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 398.209597 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Huệ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển Type truyện dân gian Việt Nam |c Nguyễn Thị Huệ (ch.b) |n Q.2 |p Từ điển Type truyện dân gian Việt Nam |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2015 | ||
| 300 | |a 404 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư muc tr.403-404 | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu từ điển về toàn cảnh kho tàng truyện dân gian Việt Nam với 761 type truyện thuộc các thể loại như thần thoại, truyền thuyết, cổ tích, ngụ ngôn, truyện trạng, truyện cười, giai thoại... Với mỗi thể loại, các type truyện được sắp xếp theo vần A, B, C | |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn học dân gian |v Từ điển Type |x Nghiên cứu |z Việt Nam |
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 653 | |a Truyện dân gian Việt Nam | ||
| 653 | |a Từ điển Type | ||
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2015 |t Từ điển Type truyện dân gian Việt Nam |w 20329 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.209597 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.209597 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||