Xây dựng mối quan hệ gắn bó giữa cha mẹ và trẻ tự kỷ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Tài liệu chuyên khảo dùng cho sinh viên ngành giáo dục đặc biệt
Cơ sở lí luận về mối quan hệ gắn bó giữa cha mẹ và trẻ tự kỷ. Thực trạng mối quan hệ gắn bó giửa cha mẹ và trẻ tự kỷ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Biện pháp xây dựng mối quan hệ gắn bó giữa trẻ tự kỷ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng....
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Đà Nẵng
Nxb. Đà Nẵng
2016
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01641nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024005 | ||
| 003 | 20464 | ||
| 005 | 20160819170851.0 | ||
| 008 | 160819s2016 viesd | ||
| 020 | |c 56000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 371.94 |b LÊ-H |
| 100 | 1 | |a Lê Thị Hằng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Xây dựng mối quan hệ gắn bó giữa cha mẹ và trẻ tự kỷ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. |b Tài liệu chuyên khảo dùng cho sinh viên ngành giáo dục đặc biệt |c Lê Thị Hằng, Nguyễn Ngọc Nhật Minh |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Nxb. Đà Nẵng |c 2016 | ||
| 300 | |a 99 tr. |b minh họa |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cơ sở lí luận về mối quan hệ gắn bó giữa cha mẹ và trẻ tự kỷ. Thực trạng mối quan hệ gắn bó giửa cha mẹ và trẻ tự kỷ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Biện pháp xây dựng mối quan hệ gắn bó giữa trẻ tự kỷ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Trẻ tự kỷ |x Giáo dục đặc biệt |z Đà Nẵng |
| 653 | |a Giáo dục đặc biệt | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Nhật Minh | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.94 LÊ-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 371.94 LÊ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 50 |g 0 |h N |i 20 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||