Mở đầu về lí thuyết xác suất và các ứng dụng Giáo trình dùng cho các trường đại học và cao đẳng
Biến cố và xác suất của biến cố. Đại lượng ngẫu nhiên rời rạc. Đại lượng ngẫu nhiên liên tục. Đại lượng ngẫu nhiên liên tục nhiều chiều. Luật số lớn và các định lí giới hạn.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Giáo dục
2015
|
| 版: | Tái bản lần thứ tám |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01571nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024016 | ||
| 003 | 20495 | ||
| 005 | 20160921090902.0 | ||
| 008 | 160916s2015 viesd | ||
| 020 | |a 9786040068033 |c 30000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 519.20711 |b ĐĂ-T |
| 100 | 1 | |a Đặng Hùng Thắng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Mở đầu về lí thuyết xác suất và các ứng dụng |b Giáo trình dùng cho các trường đại học và cao đẳng |c Đặng Hùng Thắng |
| 246 | |a Mở đầu về lý thuyết xác suất và các ứng dụng | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ tám | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2015 | ||
| 300 | |a 219 tr. |b hình vẽ |c 21 cm. | ||
| 500 | |a Tài liệu tham khảo tr. 216 | ||
| 520 | 3 | |a Biến cố và xác suất của biến cố. Đại lượng ngẫu nhiên rời rạc. Đại lượng ngẫu nhiên liên tục. Đại lượng ngẫu nhiên liên tục nhiều chiều. Luật số lớn và các định lí giới hạn. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Xác suất |v Giáo trình |
| 653 | |a Lí thuyết xác suất | ||
| 653 | |a Toán ứng dụng | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519.20711 ĐĂ-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519.20711 ĐĂ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 50 |g 1 |h N |i 18 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||


