Giáo trình xác suất và thống kê Dùng cho sinh viên các ngành sinh học, nông - lâm - ngư nghiệp, kinh tế và quản lý kinh tế, tâm lý - giáo dục
Xác suất. Giải tích tổ hợp. Biến cố ngẫu nhiên và xác suất.Biến ngẫu nhiên và hàm phân phối. Luật số lớn và định lý giới hạn trung tâm. Thống kê toán học. Mẫu ngẫu nhiên, hàm phân phối mẫu và các số đặc trưng mẫu. Ước lượng tham số. Kiểm định giả thiết. Phân tích phương sai và phân tích hồi quy....
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Giáo dục
2012
|
| Editie: | Tái bản lần thứ sáu |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01760nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024018 | ||
| 003 | 20497 | ||
| 005 | 20160921090904.0 | ||
| 008 | 160916s2012 viesd | ||
| 020 | |c 42000 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 519.20711 |b PH-K |
| 100 | 1 | |a Phạm Văn Kiều | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình xác suất và thống kê |b Dùng cho sinh viên các ngành sinh học, nông - lâm - ngư nghiệp, kinh tế và quản lý kinh tế, tâm lý - giáo dục |c Phạm Văn Kiều |
| 250 | |a Tái bản lần thứ sáu | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2012 | ||
| 300 | |a 251 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24 cm. | ||
| 500 | |a Tài liệu tham khảo tr. 250 | ||
| 520 | 3 | |a Xác suất. Giải tích tổ hợp. Biến cố ngẫu nhiên và xác suất.Biến ngẫu nhiên và hàm phân phối. Luật số lớn và định lý giới hạn trung tâm. Thống kê toán học. Mẫu ngẫu nhiên, hàm phân phối mẫu và các số đặc trưng mẫu. Ước lượng tham số. Kiểm định giả thiết. Phân tích phương sai và phân tích hồi quy. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Xác suất |v Giáo trình |
| 650 | 0 | 4 | |a Thống kê |v Giáo trình |
| 653 | |a Xác suất thống kê | ||
| 653 | |a Toán cao cấp | ||
| 653 | |a Xác suất | ||
| 653 | |a Thống kê | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519.20711 PH-K |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519.20711 PH-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 50 |g 2 |h N |i 86 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||