Động vật học có xương sống

Ngành Dây sống (Chordata). Phân ngành động vật có xương sống (Vertebrata). Tổng lớp Có hàm (Gnathostomata). Các lớp cá (Pisces). Lớp Lưỡng cư (Amphibia). Lớp Bò sát (Reptilia). Lớp Chim (Aves). Lớp có vú (Mammalia). Giải phẫu so sánh Động vật có xương sống. Khái quát về sự phân bố và sự phát triển c...

全面介绍

Đã lưu trong:
书目详细资料
主要作者: Trần Kiên
其他作者: Trần Hồng Việt
格式: 图书
语言:Vietnamese
出版: H. Đại học Sư phạm 2014
版:Tái bản lần thứ ba
主题:
标签: 添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01556nam a2200349 4500
001 000024043
003 20522
005 20160921100913.0
008 160921s2014 viesd
020 |c 86000đ 
041 0 |a vie 
082 1 4 |a 596  |b TR-K 
100 1 |a Trần Kiên 
245 1 0 |a Động vật học có xương sống  |c Trần Kiên (ch.b),Trần Hồng Việt 
250 |a Tái bản lần thứ ba 
260 |a H.  |b Đại học Sư phạm  |c 2014 
300 |a 527 tr.  |b hình vẽ  |c 24 cm. 
520 3 |a Ngành Dây sống (Chordata). Phân ngành động vật có xương sống (Vertebrata). Tổng lớp Có hàm (Gnathostomata). Các lớp cá (Pisces). Lớp Lưỡng cư (Amphibia). Lớp Bò sát (Reptilia). Lớp Chim (Aves). Lớp có vú (Mammalia). Giải phẫu so sánh Động vật có xương sống. Khái quát về sự phân bố và sự phát triển của động vật trên Trái Đất. 
650 0 4 |a Động vật có xương sống  |v Giáo trình 
653 |a Sinh học 
653 |a Động vật có xương sống 
700 1 |a Trần Hồng Việt 
OWN |a LSP 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 596 TR-K  |e check_holdings  |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |h N  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 596 TR-K  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 30  |g 4  |h N  |i 103  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng