Thực hành động vật không xương sống
Các dụng cụ và phương pháp nghiên cứu. Kính hiển vi quang học. Kính lúp hai mắt. Các phương pháp nuôi dưỡng và giải phẫu động vật không xương sống. Các bài thực hành.
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học Sư phạm
2016
|
| Editie: | In lần thứ ba |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01316nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024055 | ||
| 003 | 20534 | ||
| 005 | 20160928080952.0 | ||
| 008 | 160927s2016 viesd | ||
| 020 | |c 65000 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 592.0724 |b ĐÔ-N |
| 100 | 1 | |a Đỗ Văn Nhượng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thực hành động vật không xương sống |c Đỗ Văn Nhượng |
| 250 | |a In lần thứ ba | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2016 | ||
| 300 | |a 252 tr. |b hình ảnh |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các dụng cụ và phương pháp nghiên cứu. Kính hiển vi quang học. Kính lúp hai mắt. Các phương pháp nuôi dưỡng và giải phẫu động vật không xương sống. Các bài thực hành. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Động vật không xương sống |x Thực hành |
| 653 | |a Động vật không xương sống | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 592.0724 ĐÔ-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 592.0724 ĐÔ-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||