Phương pháp tìm nghiệm của hệ phương trình tuyến tính gần suy biến
Trình bày một số định nghĩa, định lý liên quan đến đại số ma trận, hệ phương trình tuyến tính. Đưa vào một số ví dụ giúp người đọc dễ nhận ra các phương pháp giải Trình bày trong đề tài. Đưa ứng dụng Maple để giúp tính toán nhanh hơn....
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2016
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01815nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024367 | ||
| 003 | 20855 | ||
| 005 | 20161223081205.0 | ||
| 008 | 161205s2016 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 515.252 |b BU-Q |
| 100 | 1 | |a Bùi Quốc Thịnh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương pháp tìm nghiệm của hệ phương trình tuyến tính gần suy biến |c Bùi Quốc Thịnh ; Phan Đức Tuấn hướng dẫn |k Luận văn tốt nghiệp |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2016 | ||
| 300 | |a 70 tr. ; phụ lục 3 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn Thạc sĩ Khoa Học. Chuyên ngành : Phương pháp toán sơ cấp. Mã số: 60 46 01 13 | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày một số định nghĩa, định lý liên quan đến đại số ma trận, hệ phương trình tuyến tính. Đưa vào một số ví dụ giúp người đọc dễ nhận ra các phương pháp giải Trình bày trong đề tài. Đưa ứng dụng Maple để giúp tính toán nhanh hơn. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Hệ phương trình tuyến tính |v Luận văn thạc sĩ |x Phương pháp tìm nghiệm |
| 653 | |a Hệ phương trình tuyến tính gần suy biến | ||
| 653 | |a Phương pháp toán sơ cấp | ||
| 653 | |a Phương pháp tìm nghiệm | ||
| 700 | 1 | |a Lê Hoàng Trí |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 515.252 BU-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 515.252 BU-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||