Trò chơi dân gian các dân tộc thiểu số tỉnh Hoà Bình
Trình bày tổng quan về văn hoá-xã hội tỉnh Hoà Bình. Tìm hiểu môi trường tự nhiên cùng những nhân tố ảnh hưởng đến việc sáng tạo các trò chơi dân gian. Giới thiệu một số trò chơi dân gian các dân tộc thiểu số của tỉnh Hoà Bình gồm: Trò chơi theo lứa tuổi, giới tính, trò chơi dưới nước và các trò chơ...
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Mỹ thuật
2016
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01718nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024752 | ||
| 003 | 21241 | ||
| 005 | 20170223090243.0 | ||
| 008 | 170210s2016 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 394.30959719 |b LƯ-T |
| 100 | 1 | |a Lường Song Toàn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Trò chơi dân gian các dân tộc thiểu số tỉnh Hoà Bình |c Lường Song Toàn |
| 260 | |a H. |b Mỹ thuật |c 2016 | ||
| 300 | |a 231 tr. |b ảnh |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 214-222 | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày tổng quan về văn hoá-xã hội tỉnh Hoà Bình. Tìm hiểu môi trường tự nhiên cùng những nhân tố ảnh hưởng đến việc sáng tạo các trò chơi dân gian. Giới thiệu một số trò chơi dân gian các dân tộc thiểu số của tỉnh Hoà Bình gồm: Trò chơi theo lứa tuổi, giới tính, trò chơi dưới nước và các trò chơi mang yếu tố tín ngưỡng dân gian | |
| 650 | 0 | 4 | |a Trò chơi dân gian |z Việt Nam (Hòa Bình) |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn hóa dân gian |x Trò chơi |z Việt Nam (Hòa Bình) |
| 653 | |a Dân tộc thiểu số | ||
| 653 | |a Trò chơi dân gian | ||
| 653 | |a Hòa Bình | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 394.30959719 LƯ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 394.30959719 LƯ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||