Người Giẻ-Triêng ở Việt Nam The Gie-Trieng in Vietnam
Trình bày về nguồn gốc lịch sử, phân bố dân cư, buôn làng, nhà ở, nguồn sống, y phục, trang sức, đời sống văn hoá tinh thần, phong tuch tập quán và lễ hội của người Giẻ - Triêng ở Việt Nam
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Thông tấn
2016
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01413nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024825 | ||
| 003 | 21314 | ||
| 005 | 20170223090254.0 | ||
| 008 | 170217s2016 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 305.89593 |b Ngư |
| 245 | 0 | 0 | |a Người Giẻ-Triêng ở Việt Nam |b The Gie-Trieng in Vietnam |
| 260 | |a H. |b Thông tấn |c 2016 | ||
| 300 | |a 171 tr. |b tranh ảnh màu |c 21 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày về nguồn gốc lịch sử, phân bố dân cư, buôn làng, nhà ở, nguồn sống, y phục, trang sức, đời sống văn hoá tinh thần, phong tuch tập quán và lễ hội của người Giẻ - Triêng ở Việt Nam | |
| 650 | 0 | 4 | |a Người Giẻ Triêng |v Sách tranh ảnh |x Điều kiện kinh tế |z Việt Nam |
| 650 | 0 | 4 | |a Người Giẻ Triêng |v Sách tranh ảnh |x Điều kiện xã hội |z Việt Nam |
| 653 | |a Dân tộc Giẻ Triêng | ||
| 653 | |a Sách song ngữ | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 305.89593 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 305.89593 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||