Theo dòng văn hóa dân gian Thừa Thiên Huế
Ngữ văn dân gian. Nghề truyền thống và diễn xướng dân gian. Văn hóa ẩm thực. Sinh hoạt tín ngưỡng.
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Hội nhà văn
2016
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01222nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024846 | ||
| 003 | 21335 | ||
| 005 | 20170223090215.0 | ||
| 008 | 170221s2016 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 398.0959749 |b TR-P |
| 100 | 1 | |a Trần Nguyễn Khánh Phong | |
| 245 | 1 | 0 | |a Theo dòng văn hóa dân gian Thừa Thiên Huế |c Trần Nguyễn Khánh Phong tuyển chọn và giới thiệu |
| 260 | |a H. |b Hội nhà văn |c 2016 | ||
| 300 | |a 663 tr. |b bảng |c 21 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Ngữ văn dân gian. Nghề truyền thống và diễn xướng dân gian. Văn hóa ẩm thực. Sinh hoạt tín ngưỡng. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn hóa dân gian |z Việt Nam (Thừa Thiên-Huế) |
| 653 | |a Văn hóa dân gian | ||
| 653 | |a Huế | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.0959749 TR-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.0959749 TR-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||