Từ ngữ nghề biển của ngư dân Đà Nẵng
Những vấn đề chung. Đặc điểm từ vựng, ngữ pháp của từ ngữ dân gian về nghề biển Đà Nẵng. Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ dân gian về nghề biển ở Đà Nẵng.
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Hội nhà văn
2016
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01367nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024849 | ||
| 003 | 21338 | ||
| 005 | 20170223090258.0 | ||
| 008 | 170221s2016 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 398.36 |b ĐI-T |
| 100 | 1 | |a Đinh Thị Trang | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ ngữ nghề biển của ngư dân Đà Nẵng |c Đinh Thị Trang nghiên cứu, sưu tầm |
| 260 | |a H. |b Hội nhà văn |c 2016 | ||
| 300 | |a 351 tr. |b bảng |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | 3 | |a Những vấn đề chung. Đặc điểm từ vựng, ngữ pháp của từ ngữ dân gian về nghề biển Đà Nẵng. Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ dân gian về nghề biển ở Đà Nẵng. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn hóa dân gian |x Ngư nghiệp |x Từ ngữ |z Việt Nam (Đà Nẵng) |
| 653 | |a Từ ngữ nghề biển | ||
| 653 | |a Đà Nẵng | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.36 ĐI-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.36 ĐI-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||