Tiếng Việt Dùng cho đào tạo cử nhân giáo dục mầm non và giáo dục tiểu học

Ngữ âm học Tiếng Việt. Từ vựng ngữ nghĩa Tiếng Việt. Ngữ pháp Tiếng Việt. Phong cách học Tiếng Việt.

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Nguyễn Thị Thúy Nga
Fformat: Llyfr
Iaith:Vietnamese
Cyhoeddwyd: Đà Nẵng Nxb. Đà Nẵng 2016
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01343nam a2200349 4500
001 000024854
003 21343
005 20170228150202.0
008 170228s2016 viesd
020 |c 60.000 
041 0 |a vie 
082 1 4 |a 372.6  |b NG-N 
100 1 |a Nguyễn Thị Thúy Nga 
245 1 0 |a Tiếng Việt  |b Dùng cho đào tạo cử nhân giáo dục mầm non và giáo dục tiểu học  |c Nguyễn Thị Thúy Nga 
260 |a Đà Nẵng  |b Nxb. Đà Nẵng  |c 2016 
300 |a 195 tr.  |b bảng  |c 24 cm. 
520 3 |a Ngữ âm học Tiếng Việt. Từ vựng ngữ nghĩa Tiếng Việt. Ngữ pháp Tiếng Việt. Phong cách học Tiếng Việt. 
650 0 4 |a Giáo dục tiểu học  |x Tiếng Việt 
650 0 4 |a Giáo dục mầm non  |x Tiếng Việt 
653 |a Tiếng Việt 
653 |a Giáo dục tiểu học 
653 |a Giáo dục mầm non 
OWN |a LSP 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 372.6 NG-N  |e check_holdings  |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |h N  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 372.6 NG-N  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 90  |g 13  |h N  |i 81  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng