Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mương (ở Tương Dương Nghệ An) Song ngữ Thái - Việt Tập 3 Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mương (ở Tương Dương Nghệ An)
Giới thiệu, giải nghĩa một số câu thành ngữ và tục ngữ tiêu biểu của người Thái Mương ở Tương Dương Nghệ An
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Nxb. Sân khấu
2016
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01716nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024916 | ||
| 003 | 21407 | ||
| 005 | 20170323160301.0 | ||
| 008 | 170321s2016 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 398.95919 |b TR-D |
| 100 | 1 | |a Trần Trí Dõi | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mương (ở Tương Dương Nghệ An) |b Song ngữ Thái - Việt |c Trần Trí Dõi, Vi Khăm Mun |n Tập 3 |p Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mương (ở Tương Dương Nghệ An) |
| 260 | |a H. |b Nxb. Sân khấu |c 2016 | ||
| 300 | |a 231 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu, giải nghĩa một số câu thành ngữ và tục ngữ tiêu biểu của người Thái Mương ở Tương Dương Nghệ An | |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn học dân gian |x NgườiThái |z Việt Nam (Nghệ An) |
| 650 | 0 | 4 | |a Tục ngữ |x Người Thái |z Việt Nam (Nghệ An) |
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 653 | |a Thành ngữ | ||
| 653 | |a Dân tộc Thái | ||
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 653 | |a Nghệ An | ||
| 700 | 1 | |a Vi Khăm Mun | |
| 773 | |d Văn hóa Thông tin |d H. |d 2013 |t Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mường |w 16038 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.95919 TR-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.95919 TR-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||