Cấu trúc thông tin trong câu văn Nguyễn Huy Thiệp (khảo sát lời qua thoại nhân vật)
Phân loại các kiểu cấu trúc thông tin trong lời thoại nhân vật. Chỉ ra các hình thức đánh dấu tiêu điểm thông tin trong lời thoại nhân vật. Nêu lên ý nghĩa của việc đánh dấu tiêu điểm thông tin trong lời thoại nhân vật.
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
Đà Nẵng
Trường Đại học sư phạm Đà Nẵng
2017
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01764nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000024957 | ||
| 003 | 21448 | ||
| 005 | 20170419100445.0 | ||
| 008 | 170404s2017 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 895.922334 |b MA-X |
| 100 | 1 | |a Mai Thị Xí | |
| 245 | 1 | |a Cấu trúc thông tin trong câu văn Nguyễn Huy Thiệp (khảo sát lời qua thoại nhân vật) |c Mai Thị Xí ; Trần Văn Sáng hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Trường Đại học sư phạm Đà Nẵng |c 2017 | ||
| 300 | |a 85 tr., phụ lục 41 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ . Chuyên ngành: Ngôn ngữ học. Mã số: 60.22.02.04 | ||
| 520 | 3 | |a Phân loại các kiểu cấu trúc thông tin trong lời thoại nhân vật. Chỉ ra các hình thức đánh dấu tiêu điểm thông tin trong lời thoại nhân vật. Nêu lên ý nghĩa của việc đánh dấu tiêu điểm thông tin trong lời thoại nhân vật. | |
| 600 | 1 | 4 | |a Nguyễn Huy Thiệp |d 1950- |
| 650 | 0 | 4 | |a Lời thoại |v Luận văn tốt nghiệp |x Cấu trúc thông tin |
| 653 | |a Ngôn ngữ học | ||
| 653 | |a Cấu trúc thông tin | ||
| 653 | |a Nguyễn Huy thiệp | ||
| 700 | 1 | |a Trần Văn Sáng |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.922334 MA-X |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.922334 MA-X |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||