|
|
|
|
| LEADER |
01071cam a22003131a 4500 |
| 001 |
000033015 |
| 003 |
9144 |
| 005 |
20151021000000.0 |
| 008 |
151016s1999 vm 000 eng |
| 041 |
|
|
|a eng
|
| 082 |
|
|
|a 495.923
|b NG-Y
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Như Ý
|
| 245 |
|
|
|a Từ điển đối chiếu từ địa phương
|c Nguyễn Như Ý
|
| 260 |
|
|
|a Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
|
|
|a 599tr. : mh ; 20 cm
|
| 650 |
|
|
|a Nguyễn Như Ý, Từ điển, đối chiếu, từ địa phương, Tiếng việt, 1999
|
| 852 |
|
|
|b Chuyên đề
|c Từ điền 1
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 NG-Y
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.923 NG-Y
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|