Cambridge Practice Tests for IELTS 1 = Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS 1 /
Sách tập hợp giới thiệu những bài tập thực hành giúp bạn đọc luyện thi thành công chứng chỉ IELTS.
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | , |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| প্রকাশিত: |
Đà Nẵng :
Nxb đà nẵng,
2004.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01461cam a22003971a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000035634 | ||
| 003 | 11921 | ||
| 005 | 20210317084122.0 | ||
| 008 | 160318s2004 xxu 000 eng | ||
| 020 | |c 17000 | ||
| 040 | |a LNN | ||
| 082 | 0 | |a 420 |b JA-V | |
| 100 | 1 | |a Jakeman, Vanessa | |
| 245 | 0 | 0 | |a Cambridge Practice Tests for IELTS 1 = |b Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS 1 / |c Vanessa Jakeman, Clare McDowell ; Nguyễn Văn Phước chú giải. |
| 246 | 0 | 1 | |a Tài liệu luyện thi chứng chỉ IELTS 1. |
| 260 | |a Đà Nẵng : |b Nxb đà nẵng, |c 2004. | ||
| 300 | |a 153p. ; |c 20.5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sách tập hợp giới thiệu những bài tập thực hành giúp bạn đọc luyện thi thành công chứng chỉ IELTS. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a IELTS. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tests. |
| 630 | 0 | 4 | |a Practice tests. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Tests. |
| 700 | 1 | |a McDowell, Clare. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Phước |e chú giải | |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKA | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||